rút gân.
Định nghĩa
Danh từ:
- (Phương ngữ) Chứng chuột rút: "rút gân" chỉ hiện tượng cơ bị co cứng đột ngột, gây đau đớn, thường xảy ra ở chân hoặc tay.
Động từ:
- (Phương ngữ) Bị chuột rút: "rút gân" diễn tả hành động hoặc trạng thái cơ thể bị co rút mạnh, không tự chủ được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy bị rút gân ở bắp chân khi đang bơi. (Anh ấy bị chuột rút ở bắp chân khi đang bơi.)
- Rút gân thường xảy ra vào ban đêm, gây khó chịu. (Chuột rút thường xảy ra vào ban đêm, gây khó chịu.)
Động từ:
- Tôi đang chạy thì bỗng nhiên rút gân, phải dừng lại. (Tôi đang chạy thì bỗng nhiên bị chuột rút, phải dừng lại.)
- Uống ít nước dễ bị rút gân khi tập thể dục. (Uống ít nước dễ bị chuột rút khi tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rút gân tay" hoặc "rút gân chân": chuột rút xảy ra ở tay hoặc chân.
- Sau khi viết nhiều, cô ấy bị rút gân tay. (Sau khi viết nhiều, cô ấy bị chuột rút ở tay.)
"cơn rút gân": một đợt co cứng cơ kéo dài.
- Cơn rút gân kéo dài vài phút khiến anh ấy đau đớn. (Đợt chuột rút kéo dài vài phút khiến anh ấy đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
Chuột rút (danh từ): từ phổ thông, chỉ hiện tượng co cơ đột ngột, đồng nghĩa với "rút gân".
- Chuột rút thường xảy ra khi vận động mạnh. (Chuột rút thường xảy ra khi vận động mạnh.)
Co gân (danh từ): hiện tượng gân bị co rút, thường liên quan đến chuột rút.
- Co gân ở bắp chân gây đau nhức. (Gân bị co rút ở bắp chân gây đau nhức.)
Từ đồng nghĩa
- Chuột rút: hiện tượng cơ co cứng đột ngột.
- Co quắp: co rút mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc đời thường.
- Vọp bẻ: từ phương ngữ miền Nam, chỉ chuột rút.
Thành ngữ liên quan
Rút gân như vọp bẻ: diễn tả cơn chuột rút mạnh, đau đớn.
- Anh ấy kêu lên vì rút gân như vọp bẻ. (Anh ấy la lên vì cơn chuột rút rất đau.)
Đau rút gân: trạng thái đau do chuột rút.
- Đau rút gân ở chân khiến tôi không thể ngủ. (Cơn đau do chuột rút ở chân khiến tôi không thể ngủ.)